sì sì

sì sì

Tiếng máy chạy sì sì suốt đêm.

Định nghĩa
  1. Tính từ (láy):
    • trạng thái liên tục, đều đặn không thay đổi: " " từ láy mô tả một âm thanh, hoạt động hoặc trạng thái diễn ra một cách đều đặn, liên tục, không ngừng nghỉ thường tính chất đơn điệu.
    • trạng thái không thay đổi, cứ thế mà tiếp diễn: Từ này thường dùng để nhấn mạnh sự đều đặn, không biến động của một sự việc nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tiếng máy chạy suốt đêm. (Âm thanh của chiếc máy chạy đều đều suốt cả đêm.)
    • Cơn mưa rơi ngoài cửa sổ. (Cơn mưa rơi đều đặn bên ngoài cửa sổ.)
    • Anh ấy làm việc từ sáng đến tối. (Anh ấy làm việc miệt mài, không ngừng nghỉ từ sáng đến tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để tả âm thanh đều đều, liên tục: Thường dùng để mô tả những âm thanh nhỏ, đều kéo dài như tiếng máy, tiếng mưa rơi, tiếng thở.
    • Chỉ nghe thấy tiếng thở của đứa trẻ đang ngủ.
  • Dùng để tả trạng thái hoạt động không ngừng: Mô tả một công việc, hoạt động cứ diễn ra một cách đều đặn, chăm chỉ.
    • Cả xưởng làm việc để kịp giao hàng.
Biến thể từ gần giống
  • (từ gốc): Thường ít dùng độc lập, chủ yếu dùng trong dạng láy " " hoặc các từ láy khác.
  • Đều đều: Có nghĩa tương tự, chỉ sự lặp lại một cách đặn đều, không thay đổi.
  • Rì rầm: Từ láy tả âm thanh nhỏ, liên tục nhưng thường dùng cho tiếng nói, tiếng thì thầm hơn tiếng máy móc.
Từ đồng nghĩa
  • Đều đặn: tính chất lặp lại theo một nhịp điệu hoặc khoảng thời gian nhất định.
  • Liên tục: Diễn ra không ngừng, không bị gián đoạn.
  • Miệt mài: Làm việc chăm chỉ, tập trung liên tục.
Lưu ý sử dụng
  • " " từ láy: Từ này hầu như chỉ được sử dụngdạng láy " ". Dạng từ gốc "" rất hiếm khi đứng một mình.
  • Sắc thái biểu cảm: Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi mô tả sự đơn điệu, nhàm chán của một âm thanh hay hoạt động kéo dài.
  • Phạm vi sử dụng: Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.